Nhiều người khi phát hiện răng khôn mọc lệch sẽ hoang mang không biết liệu có nhất thiết phải nhổ hay có thể giữ lại. Câu trả lời không phải luôn luôn là “phải nhổ”, thực tế, có những trường hợp có thể an toàn mà không cần phẫu thuật1. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ khi nào nhất thiết phải nhổ và khi nào có thể hoãn lại.
Răng khôn là gì và tại sao nó lại mọc lệch?

Răng khôn, hay còn gọi là “wisdom teeth”, là bốn chiếc răng hàm lớn thứ ba (số 8) mọc cuối cùng trên cung hàm của người trưởng thành1. Chúng thường xuất hiện vào độ tuổi 17-25, tuy nhiên không phải ai cũng mọc đủ cả bốn chiếc, khoảng 60-70% người trưởng thành mọc đủ, số còn lại chỉ mọc 1-2 chiếc hoặc không mọc chút nào2.
Vấn đề thường xuyên xảy ra là, vào thời điểm mọc (khi bạn đã 17-25 tuổi), xương hàm của bạn gần như đã hoàn thành phát triển và không còn đủ chỗ trống. Kết quả là răng khôn không thể mọc thẳng như những chiếc khác, nó bị lệch hoặc ngầm trong xương.
Có ba kiểu mọc lệch phổ biến34: mọc chéo 45 độ (lệch về phía trước, đẩy vào răng số 7), mọc ngang 90 độ (nằm ngang dưới xương hàm, rất nguy hiểm vì có thể tạo u nang), và mọc ra má (cọ sát niêm mạc, gây viêm loét). Mỗi kiểu đều tiềm ẩn những nguy hiểm khác nhau.
Khi nào nhất thiết phải nhổ răng khôn mọc lệch?
Nếu bạn đang cảm thấy đau ê nhức kéo dài 2-3 ngày trong vùng hàm cuối cùng, sưng nướu đỏ hoặc khó mở miệng5, đó là những dấu hiệu cảnh báo rõ ràng nhất. Tuy nhiên, những triệu chứng này chỉ là “mũi tên đầu tiên”, thực tế, những biến chứng thực sự nguy hiểm thường diễn ra âm thầm.
Khi răng khôn mọc lệch, nó có thể đẩy vào răng số 7 (răng hàm lớn thứ hai), làm lung lay hoặc gây sâu răng3. Nếu không nhổ kịp thời, bạn có thể mất luôn chiếc răng số 7 này, rất đáng tiếc vì nó vẫn còn công dụng nhai quan trọng. Ngoài ra, khoảng cách giữa đó trở thành “bẫy” cho thức ăn, gây viêm lợi trùm (pericoronitis), tức là viêm nướu quanh thân răng khôn mọc ngầm6.
Nếu để lâu mà không điều trị, viêm lợi có thể tiến triển thành viêm loạn tràn, chảy mủ, thậm chí sốt cao. Trong các trường hợp nặng nhất, mủ này thậm chí có thể lây lan vào máu, gây nhiễm trùng toàn thân, một tình huống y tế khẩn cấp. Theo nghiên cứu, nếu để lâu, răng khôn mọc ngầm còn có thể tự hình thành u nang trong xương hàm, làm xương bị tổn thương lâu dài4.
Quá trình nhổ lại đơn giản hơn khi bạn còn trẻ. Bác sĩ sẽ chụp X-quang hoặc CT 3D để xác định vị trí chính xác, sau đó gây tê khu vực, rạch nướu để lộ chân răng, dùng dụng cụ bẩy lấy nó ra khỏi ổ7. Thời gian hồi phục sau phẫu thuật là 7-10 ngày để sưng giảm, 2 tuần lành lành hoàn toàn8. Tỷ lệ thành công rất cao (trên 90%), và rủi ro biến chứng khá thấp, chỉ 5-10% bị viêm xương (dry socket), và tổn thương thần kinh lâu dài lực chỉ 1%9.
Khi nào có thể không cần nhổ hoặc hoãn?

Không phải trường hợp nào cũng bắt buộc phải nhổ. Nếu răng khôn mọc thẳng, đúng vị trí, không sâu, không gây đau và bạn có thể vệ sinh dễ dàng (không bị kẹt thức ăn hoặc viêm nướu kéo dài), thì hoàn toàn có thể giữ lại10. Trong trường hợp này, chỉ cần theo dõi định kỳ bằng chụp X-quang để đảm bảo nó không thay đổi.
Một trường hợp đặc biệt khác là khi răng khôn mọc ngầm hoàn toàn trong xương hàm, không gây triệu chứng và không có dấu hiệu tạo nang. Nếu bác sĩ xác nhận rằng nó không gây hại, và bạn được hướng dẫn tái khám định kỳ, có thể an toàn mà không nhổ ngay10.
Bạn cũng nên hoãn nhổ trong một số trường hợp sức khỏe nhất định: nếu đang mang thai, nhất là những ba tháng đầu (có thể gây căng thẳng, tăng huyết áp); nếu mắc tiểu đường chưa kiểm soát tốt (tăng nguy cơ nhiễm trùng, chậm lành vết); hoặc nếu mắc bệnh tim mạch nặng hay rối loạn đông máu. Trong những tình huống như vậy, nhất thiết phải tư vấn bác sĩ nha khoa + bác sĩ tổng quát trước khi quyết định.
Hiểu lầm phổ biến và chăm sóc sau nhổ

Một hiểu lầm phổ biến nhất là: “Nếu không đau thì không cần nhổ“. Thực tế nguy hiểm hơn: nhiều trường hợp tiêu xương hoặc tạo u nang diễn ra im lặng, không có triệu chứng ban đầu10. Chỉ khi chụp X-quang bác sĩ mới phát hiện. Vì thế, không được chỉ dựa vào cảm giác mà phải chụp phim để chẩn đoán thực tế.
Nếu quyết định nhổ, điều quan trọng nhất là chăm sóc đúng sau phẫu thuật. Ngay sau nhổ, cắn chặt cuộn gòn 30-60 phút đầu tiên để tạo máu đông, đây là bước tối quan trọng11. Trong 6 giờ đầu tiên, đừng súc miệng mạnh vì có thể rửa trôi cục máu đông (hình thành “dry socket” đau đớn).
Từ ngày thứ 2 trở đi, bạn có thể súc miệng bằng nước muối ấm hoặc dung dịch chlorhexidine sau mỗi bữa ăn12. Chải răng nhẹ nhàng, tránh vùng vết nhổ. Ăn những thứ mềm và ấm (cháo, canh, kem, sữa đậu), tránh nóng, cứng, or chiên rán vì có thể làm vỡ cục máu đông hoặc gây chảy máu trở lại. Hầu hết mọi người hồi phục tốt trong 7-10 ngày, với sưng tấy giảm đáng kể.
Khi nào cần gặp bác sĩ ngay: nếu chảy máu kéo dài quá 24 giờ, nếu có mủ vàng/trắng từ vết nhổ kèm sốt cao (dấu hiệu nhiễm trùng), nếu sưng tấy lại tăng sau 3 ngày (bình thường sưng giảm liên tục), hoặc đau tăng thay vì giảm. Những tình huống này đòi hỏi can thiệp kịp thời.
Tóm lại, không phải lúc nào cũng nhất thiết phải nhổ, nhưng quyết định phải dựa trên kiểm tra X-quang chuyên môn, không phải cảm giác. Nếu có dấu hiệu cảnh báo, đau, sưng, viêm kéo dài, hãy đến nha khoa để được tư vấn. Bác sĩ sẽ giúp bạn cân nhắc lợi ích và rủi ro, rồi đưa ra quyết định tốt nhất cho tình huống cụ thể của bạn.
Tài liệu tham khảo
Thông tin trong bài mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán hoặc tư vấn trực tiếp từ bác sĩ. Vui lòng đến khám để được bác sĩ đánh giá tình trạng cụ thể.